Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ven biển" (1)

ven biển
Tiếng Anh Danh từseaside
Từ vựng của tôi
Khách sạn nằm ven biển.
The hotel is by the seaside.

swap_horiz Từ liên quan "ven biển" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ven biển" (2)

Khách sạn nằm ven biển.
The hotel is by the seaside.
Ngọn lửa bùng phát ở ngôi làng ven biển vào khoảng 1h32 hôm nay.
The fire broke out in the coastal village at around 1:32 AM today.